Các loại lưu lượng kế
Lưu lượng kế (tiếng Anh: flow meter) là thiết bị đo lường được sử dụng để xác định tốc độ dòng chảy hoặc lượng chất lỏng, chất khí, hoặc hơi, hóa chất di chuyển qua một đường ống hoặc kênh dẫn trong một đơn vị thời gian cố định.
Ứng dụng thực tế
Hệ thống xử lý nước: Kiểm soát chính xác lượng nước cấp đầu vào, lượng hóa chất pha trộn, và giám sát nước thải.
Công nghiệp dầu khí: Đo lường sản lượng xăng dầu, khí đốt trong quá trình khai thác và vận chuyển thương mại.
Y tế và phòng thí nghiệm: Đo lượng oxy cung cấp cho bệnh nhân hoặc kiểm soát dòng khí siêu nhỏ trong sản xuất dược phẩm.
Sản xuất thực phẩm: Định lượng nguyên liệu dạng lỏng (sữa, nước ngọt, bia) để đảm bảo tính đồng đều của sản phẩm.
Các loại lưu lượng kế tai KHANGTHINHTECH
1. Nhóm Lưu Lượng Kế Điện Từ (LD Series)
Đặc điểm: Hoạt động theo nguyên lý cảm ứng điện từ của Faraday (p. 3). Không có bộ phận chuyển động cơ học bên trong ống đo, giúp triệt tiêu hoàn toàn tổn thất áp suất.
Ưu điểm: Độ chính xác cực cao (±0.5% giá trị đo). Đo được lưu lượng hai chiều (xuôi/ngược)
Đa dạng vật liệu lót ống (Liner) như PTFE, PFA, FEP, Polyurethane, Neoprene giúp kháng hầu hết các loại hóa chất, axit ăn mòn. Có phiên bản chống cháy nổ (Ex d II C T6 Gb) và tiêu chuẩn chống nước IP68 để ngâm chìm.
Kích cỡ đường ống: Rất rộng, từ DN10 đến DN2000.
2. Nhóm Lưu Lượng Kế Phao Ống Kim Loại (LZ Series)
Đặc điểm: Thân ống đo hoàn toàn bằng kim loại (Inox 304, 316, 316L, hoặc lót PTFE). Phao di chuyển tự do bên trong lòng ống hình côn và truyền tín hiệu từ trường ra bộ hiển thị.
Ưu điểm: Khắc phục nhược điểm của ống thủy tinh; chịu được nhiệt độ cao (lên đến 200∘C200 và áp suất rất cao (lên đến 4.0 MPa) .Thích hợp cho môi trường lưu chất bị đục, không trong suốt .
Tùy chọn hiển thị: Chỉ thị kim tại chỗ (Mã Z), hiển thị kim tích hợp ngõ ra 4-20mA (Mã D), hoặc màn hình LCD điện tử (Mã DE).
3. Nhóm Lưu Lượng Kế Thủy Tinh (LZB Series)
Đặc điểm: Thân đo bằng ống thủy tinh hình côn chịu nhiệt Borosilicate giúp quan sát trực tiếp vị trí phao bằng mắt thường.
Ưu điểm: Chi phí đầu tư thấp, hiển thị trực quan và dễ vận hành.
Phân loại nhánh nhỏ cực kỳ quan trọng:
Dòng Mini (LZB-3/4/6/10, LZB-WB, LZB-G): Kích thước siêu nhỏ, chuyên dùng cho phòng thí nghiệm hoặc máy phân tích, y tế .
Dòng Chống ăn mòn (Có chữ "F" hoặc "BF"): Các bộ phận tiếp xúc lưu chất được bọc nhựa Teflon (PTFE) giúp đo axit, kiềm mạnh.
Dòng Thân Inox (VA/SA/WA 30S): Thân full Inox 304, thẩm mỹ cao, có kết nối cùm kẹp nhanh vi sinh (WA) chuyên dùng cho ngành thực phẩm, bia rượu, dược phẩm.
Dòng Lắp Mặt Bảng Panel (LZB-D, LZB-DK): Thiết kế phẳng để gá lên tủ điều khiển, hỗ trợ thay ống thủy tinh/phao mà không cần tháo toàn bộ máy khỏi đường ống.
4. Nhóm Lưu Lượng Kế Nhựa Acrylic & Nhựa Kỹ Thuật (LZM, LZS, EV Series)
Đặc điểm: Vỏ hoặc thân được đúc khối bằng nhựa Acrylic, Polysulfone (PSU) hoặc Polycarbonate (PC) chịu lực.
Ưu điểm: Giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ, độ bền cơ học cao, chịu va đập tốt hơn ống thủy tinh .
Tính năng đặc biệt:
Dòng LZM-6TO₂: Chuyên đo lưu lượng khí oxy trong thiết bị y tế hoặc máy tạo oxy .
Tích hợp công tắc cảnh báo (Alarm Limit Switch): Có mã gắn thêm cảm biến từ BJ01 (Cảnh báo giới hạn cao HA) và BJ02 (Cảnh báo giới hạn thấp LA) để kích hoạt relay ngắt bơm/đóng van tự động khi lưu lượng vượt ngưỡng.


